brownify

Động từ
  1. Để làm cho hoặc trở nên nâu hơn.
    To make or become more brown.
    Từ đồng nghĩa:embrown
🎬 Nghe “brownify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish