emiction

/ɪˈmɪk.ʃən/
Danh từ
  1. Đi tiểu.
    Urination.
  2. Nước tiểu.
    Urine.
🎬 Nghe “emiction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish