enactment

/ɪˈnækt/
danh từ
  • Sự ban hành (đạo luật).
  • Đạo luật; sắc lệnh.
Danh từ
  1. Hành động ban hành, hoặc trạng thái được ban hành.
    The act of enacting, or the state of being enacted.
  2. (luật) Một văn bản pháp luật đã được cơ quan lập pháp ủy quyền hợp pháp.
    (law) A piece of legislation that has been properly authorized by a legislative body.
    The enactments passed by the council that year included sweeping reforms.
    Các đạo luật được hội đồng thông qua năm đó bao gồm những cải cách sâu rộng.
🎬 Nghe “enactment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish