enamour

động từ
  • Làm cho yêu, làm cho phải lòng.
  • Làm say mê, làm ham mê.
Động từ
  1. (Chính tả tiếng Anh, chính tả Úc, chính tả Canada, chính tả New Zealand) Cách viết chuẩn của enamor.
    (British spelling, Australian spelling, Canadian spelling, New Zealand spelling) Standard spelling of enamor.
🎬 Nghe “enamour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish