encampment

/ɪnˈkæmp/
danh từ
  • Sự cắm trại.
  • Trại giam.
Danh từ
  1. Nơi mà mọi người (chẳng hạn như người di dời, binh lính hoặc khách du lịch) cắm trại, nghĩa là ở trong lều hoặc các công trình tạm thời khác; một trại hoặc khu cắm trại.
    A place where people (such as displaced people, soldiers, or travellers) encamp, that is, stay in tents or other temporary structures; a camp or campsite.
  2. Nơi mà người hoặc vật ở lại tạm thời.
    A place where people or things stay temporarily.
  3. Một địa điểm thời tiền sử được bao bọc hoặc củng cố, đặc biệt là pháo đài trên đồi thời đồ sắt châu Âu.
    An enclosed or fortified prehistoric site, especially a European Iron Age hill-fort.
  4. Cuộc họp (đặc biệt là cuộc họp thường niên hoặc hội nghị quan trọng) của một nhóm người hoạt động ngoài trời, chẳng hạn như các cựu quân nhân hoặc trinh sát của phong trào trinh sát.
    A meeting (especially an annual meeting or important conference) of an outdoorsy group of people, such as military veterans or scouts of the scouting movement.
🎬 Nghe “encampment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish