enamor

/i-ˈna-mər/
động từ
  • Mê hoặc, quyến rũ.
Động từ
  1. (chủ yếu ở thể bị động, theo sau là "of" hoặc "with") Khiến bạn yêu.
    (mostly in the passive, followed by "of" or "with") To cause to be in love.
  2. (chủ yếu ở thể bị động) Quyến rũ.
    (mostly in the passive) To captivate.
🎬 Nghe “enamor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish