encase
/ɪnˈkeɪs/động từ
- Cho vào thùng, cho vào túi.
- Bọc.
Động từ
- Để kèm theo, như trong một trường hợp.To enclose, as in a case.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “encase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish