enceinte

/äⁿ(n)-ˈsant/
tính từ
  • Có chửa, có mang.
danh từ
  • Hàng rào (quanh công sự).
🎬 Nghe “enceinte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish