encephalon

/in-ˈse-fə-ˌlän/
danh từ
  • Óc, não.
Danh từ
  1. (giải phẫu thần kinh, đặc biệt là giải phẫu thần kinh phôi thai) Khu vực của hệ thần kinh trung ương bao gồm tất cả các trung tâm thần kinh cao hơn, nằm trong hộp sọ và liên tục với tủy sống; từ đồng nghĩa của não.
    (neuroanatomy, especially embryologic neuroanatomy) The area of central nervous system that includes all higher nervous centers, enclosed within the skull and continuous with the spinal cord; synonym of brain.
    Meronyms: prosencephalon, telencephalon, diencephalon; mesencephalon; rhombencephalon, metencephalon, myelencephalon
    Từ đồng nghĩa: prosencephalon, telencephalon, diencephalon; não trung gian; rhombencephalon, metencephalon, myelencephalon
🎬 Nghe “encephalon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish