ending

/ˈɛndɪŋ/
danh từ
  • Sự kết thúc, sự chấm dứt.
  • Sự kết liễu, sự diệt.
  • Phần cuối.
Danh từ
  1. Một sự chấm dứt hoặc kết luận.
    A termination or conclusion.
  2. Phần cuối cùng của một cái gì đó.
    The last part of something.
    The book has a happy ending.
    Cuốn sách có một kết thúc có hậu.
  3. (ngữ pháp) Hình vị cuối cùng của một từ, được thêm vào một số cơ sở để tạo thành một dạng biến cách (chẳng hạn như -s trong "dogs").
    (grammar) The last morpheme of a word, added to some base to make an inflected form (such as -s in "dogs").
    Spanish verb forms have different endings depending on the tense, mood and person.
    Các dạng động từ tiếng Tây Ban Nha có kết thúc khác nhau tùy thuộc vào độ căng, tâm trạng và con người.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ cuối
    present participle and gerund of end
🎬 Nghe “ending” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish