endemic

/ɛnˈdɛmɪk/
tính từ
  • Đặc hữu (loài sinh vật... ).
  • Địa phương (bệnh).
danh từ
  • Bệnh địa phương.
🎬 Nghe “endemic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish