energetic
/ˌɛnɚˈʤɛtɪk/tính từ
- Mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy nghị lực, đầy sinh lực; hoạt động.
Tính từ
- (Khoa học) Sở hữu hoặc liên quan đến năng lượng.(sciences) Possessing or pertaining to energy.Cosmic rays are energetic particles from outer space.Tia vũ trụ là những hạt mang năng lượng từ không gian bên ngoài.
- Đặc trưng bởi sức mạnh hoặc sức sống; tràn đầy năng lượng; sôi nổi, mãnh liệt, cuồng nhiệt.Characterised by force or vigour; full of energy; lively, vigorous, furious.Those kids are so energetic: they want to run around playing all day.Những đứa trẻ đó rất năng động: chúng muốn chạy nhảy chơi cả ngày.
- (lỗi thời) Có tác dụng mạnh mẽ; hiệu quả, mạnh mẽ.(obsolete) Having powerful effects; efficacious, potent.
- (ngữ pháp) Của hoặc liên quan đến một số dạng động từ tiếng Ả Rập nhằm nhấn mạnh hoặc tăng cường ý nghĩa.(grammar) Of or relating to certain Arabic verb forms that emphasize or intensify the meaning.
Danh từ
- (khoa học vật liệu, chủ yếu ở số nhiều) Bất kỳ vật liệu nào được sử dụng để giải phóng năng lượng, làm chất nổ, chất đẩy hoặc cho hiệu ứng pháo hoa.(materials science, chiefly in the plural) Any material used for its release of energy, either as an explosive, propellant, or for pyrotechnic effects.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “energetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish