energise
động từ
- Làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiếp nghị lực cho, tiếp sinh lực cho.
- Hoạt động mạnh mẽ.
Động từ
- Cách đánh vần tiêu chuẩn năng lượng của người Anh không phải Oxford.Non-Oxford British standard spelling of energize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “energise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish