energize

/ˈe-nər-ˌjīz/
động từ
  • Làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiếp nghị lực cho, tiếp sinh lực cho.
  • Hoạt động mạnh mẽ.
Động từ
  1. (thông tục) Tiếp thêm sinh lực; để tạo ra năng lượng.
    (transitive) To invigorate; to make energetic.
  2. (ngoại động) Cung cấp năng lượng, đặc biệt là điện; bật nguồn cho (cái gì đó).
    (transitive) To supply with energy, especially electricity; to turn on power to (something).
    Whenever we energize that circuit we blow a fuse.
    Bất cứ khi nào chúng ta cấp điện cho mạch đó, chúng ta sẽ làm nổ cầu chì.
  3. (nội động, lỗi thời) Dùng sức mạnh trong hành động; hành động hoặc vận hành bằng vũ lực hoặc sức mạnh; hành động để tạo ra hiệu ứng.
    (intransitive, obsolete) To use strength in action; to act or operate with force or vigor; to act in producing an effect.
🎬 Nghe “energize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish