energetically

/ˌɛnɚˈʤɛtɪk/
phó từ
  • mạnh mẽ, hăng hái
Trạng từ
  1. Một cách tràn đầy năng lượng; với năng lượng tuyệt vời.
    In an energetic manner; with great energy.
  2. Bằng năng lượng.
    By means of energy.
    Reiki attempts to heal the body energetically.
    Reiki cố gắng chữa lành cơ thể một cách mạnh mẽ.
🎬 Nghe “energetically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish