enfold
/ɪnˈfoʊld/động từ
- Bọc, quấn.
- Ôm.
- Xếp thành nếp, gấp nếp lại.
Động từ
- (thông tục) Bao bọc, bọc lại cái gì đó.(transitive) To envelop and wrap up something.
- (thông tục) Ôm chặt bằng cánh tay; ôm.(transitive) To clasp with the arms; embrace.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enfold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish