enfold

/ɪnˈfoʊld/
động từ
  • Bọc, quấn.
  • Ôm.
  • Xếp thành nếp, gấp nếp lại.
Động từ
  1. (thông tục) Bao bọc, bọc lại cái gì đó.
    (transitive) To envelop and wrap up something.
    Từ đồng nghĩa:lapenwrap
  2. (thông tục) Ôm chặt bằng cánh tay; ôm.
    (transitive) To clasp with the arms; embrace.
🎬 Nghe “enfold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish