engorge

/in-ˈgȯrj/
động từ
  • Ăn ngấu nghiến, ngốn.
  • Bị nhồi nhét.
  • (y học) ứ máu.
Động từ
  1. (thông tục) Ăn ngấu nghiến cái gì đó, ngấu nghiến, ngấu nghiến.
    (transitive) To devour something greedily, gorge, glut.
  2. (Nội động) Ăn ngấu nghiến.
    (intransitive) To feed ravenously.
  3. (bệnh lý) Đổ quá nhiều chất dịch trong cơ thể, đặc biệt là máu.
    (pathology) To fill excessively with a bodily liquid, especially blood.
🎬 Nghe “engorge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish