engorge
/in-ˈgȯrj/động từ
- Ăn ngấu nghiến, ngốn.
- Bị nhồi nhét.
- (y học) ứ máu.
Động từ
- (thông tục) Ăn ngấu nghiến cái gì đó, ngấu nghiến, ngấu nghiến.(transitive) To devour something greedily, gorge, glut.
- (Nội động) Ăn ngấu nghiến.(intransitive) To feed ravenously.
- (bệnh lý) Đổ quá nhiều chất dịch trong cơ thể, đặc biệt là máu.(pathology) To fill excessively with a bodily liquid, especially blood.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “engorge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish