engrossing

/ɪnˈgroʊs/
động từ
  • hiện tại phân từ của engross
tính từ
  • Choán hết thì giờ, phải để nhiều tâm trí vào (công việc).
Tính từ
  1. Hoàn toàn tiêu tốn thời gian và sự chú ý của một người.
    Utterly consuming one's time and attention.
    an engrossing documentary
    một bộ phim tài liệu hấp dẫn
    Từ đồng nghĩa:absorbingfascinating
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của engross
    present participle and gerund of engross
Danh từ
  1. Hành động của một người tham gia hoặc mua sỉ.
    The act of one who engrosses, or buys up wholesale.
🎬 Nghe “engrossing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish