engrossing
/ɪnˈgroʊs/động từ
- hiện tại phân từ của engross
tính từ
- Choán hết thì giờ, phải để nhiều tâm trí vào (công việc).
Tính từ
- Hoàn toàn tiêu tốn thời gian và sự chú ý của một người.Utterly consuming one's time and attention.an engrossing documentarymột bộ phim tài liệu hấp dẫn
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của engrosspresent participle and gerund of engross
Danh từ
- Hành động của một người tham gia hoặc mua sỉ.The act of one who engrosses, or buys up wholesale.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “engrossing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish