engulf

/ɪnˈgʌlf/
động từ
  • Nhận chìm, nhận sâu (xuống vực thẳm... ).
Động từ
  1. (Động) Áp đảo.
    (transitive) To overwhelm.
    Depression engulfed her after her daughter's death.
    Sự trầm cảm nhấn chìm cô sau cái chết của con gái.
  2. (thông tục) Bao quanh; để che đậy; để nhấn chìm.
    (transitive) To surround; to cover; to submerge.
    Only Noah and his family survived when the Flood engulfed the world.
    Chỉ có Nô-ê và gia đình ông sống sót khi trận Đại hồng thủy nhấn chìm thế giới.
  3. (Động) Ném vào vịnh.
    (transitive) To cast into a gulf.
🎬 Nghe “engulf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish