engulf
/ɪnˈgʌlf/động từ
- Nhận chìm, nhận sâu (xuống vực thẳm... ).
Động từ
- (Động) Áp đảo.(transitive) To overwhelm.Depression engulfed her after her daughter's death.Sự trầm cảm nhấn chìm cô sau cái chết của con gái.
- (thông tục) Bao quanh; để che đậy; để nhấn chìm.(transitive) To surround; to cover; to submerge.Only Noah and his family survived when the Flood engulfed the world.Chỉ có Nô-ê và gia đình ông sống sót khi trận Đại hồng thủy nhấn chìm thế giới.
- (Động) Ném vào vịnh.(transitive) To cast into a gulf.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “engulf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish