engulfing

/ɪnˈgʌlf/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của engulf.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh từ của nhấn chìm
    present participle and gerund of engulf
🎬 Nghe “engulfing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish