enswathe
/in-ˈswät͟h/động từ
- Bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
- (thông tục) Quấn hoặc bao bọc (ai đó hoặc cái gì đó), như quấn tã.(transitive) To swathe or envelop (someone or something), as in swaddling clothes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enswathe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish