entangle

/ɪnˈtæŋgəl/
động từ
  • Làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại.
  • Làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng.
  • Làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
  1. (thông tục) Làm rối tung lên; xoắn hoặc đan xen theo cách sao cho không dễ dàng tách ra.
    (transitive) To tangle up; to twist or interweave in such a manner as not to be easily separated.
    The dolphins became entangled in a fishing net.
    Những chú cá heo bị vướng vào lưới đánh cá.
  2. (ngoại động) Liên quan đến những rắc rối đến mức gây khó khăn cho việc giải thoát.
    (transitive) To involve in such complications as to render extrication difficult.
  3. (Ngoại động, nghĩa bóng) Để gài bẫy.
    (transitive, figuratively) To ensnare.
  4. (ngoại động) Gặp khó khăn hoặc bối rối; làm bối rối, đánh đố hoặc làm xao lãng bởi các tình huống, lợi ích, yêu cầu bất lợi hoặc khó hiểu, v.v.; cản trở; làm hoang mang.
    (transitive) To involve in difficulties or embarrassments; to embarrass, puzzle, or distract by adverse or perplexing circumstances, interests, demands, etc.; to hamper; to bewilder.
    The story entangles the facts with value judgments.
    Câu chuyện vướng vào các sự kiện với những đánh giá có giá trị.
    Từ đồng nghĩa:implicateinvolve
🎬 Nghe “entangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish