entangle
/ɪnˈtæŋgəl/động từ
- Làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại.
- Làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng.
- Làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Động từ
- (thông tục) Làm rối tung lên; xoắn hoặc đan xen theo cách sao cho không dễ dàng tách ra.(transitive) To tangle up; to twist or interweave in such a manner as not to be easily separated.The dolphins became entangled in a fishing net.Những chú cá heo bị vướng vào lưới đánh cá.
- (ngoại động) Liên quan đến những rắc rối đến mức gây khó khăn cho việc giải thoát.(transitive) To involve in such complications as to render extrication difficult.
- (Ngoại động, nghĩa bóng) Để gài bẫy.(transitive, figuratively) To ensnare.
- (ngoại động) Gặp khó khăn hoặc bối rối; làm bối rối, đánh đố hoặc làm xao lãng bởi các tình huống, lợi ích, yêu cầu bất lợi hoặc khó hiểu, v.v.; cản trở; làm hoang mang.(transitive) To involve in difficulties or embarrassments; to embarrass, puzzle, or distract by adverse or perplexing circumstances, interests, demands, etc.; to hamper; to bewilder.The story entangles the facts with value judgments.Câu chuyện vướng vào các sự kiện với những đánh giá có giá trị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish