entente
/än-ˈtänt/danh từ
- Hiệp ước thân thiện (giữa một số nước).
- Khối nước thân thiện (giữa một số nước).
- Khối nước trong hiệp ước thân thiện.
Danh từ
- (chính trị) Một liên minh không chính thức hoặc sự hiểu biết thân thiện giữa hai quốc gia.(politics) An informal alliance or friendly understanding between two states.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entente” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish