ensoul

/in-ˈsōl/
động từ
  • Cho linh hồn.
  • Để vào tâm hồn, ghi vào tâm hồn.
Động từ
  1. (ngoại động) Trao một linh hồn hoặc một vị trí trong tâm hồn.
    (transitive) To give a soul or place in the soul.
    Many creation myths tell of a deity who is believed to ensoul humans.
    Nhiều huyền thoại sáng tạo kể về một vị thần được cho là có thể linh hồn con người.
🎬 Nghe “ensoul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish