enterprising
/ˈɛntɚˌpraɪzɪŋ/tính từ
- Dám làm.
Tính từ
- Thể hiện sự dũng cảm và táo bạo khi thực hiện một số nhiệm vụ.Displaying bravery and daring in attempting some task.Từ đồng nghĩa:go-getting
- Rất có năng lực và khéo léo trong kinh doanh hoặc thăng tiến xã hội.Very able and ingenious in business dealings or social advancement.Từ đồng nghĩa:go-getting
Động từ
- phân từ hiện tại và danh từ của doanh nghiệppresent participle and gerund of enterprise
Danh từ
- Sự cam kết của một doanh nghiệp; hoạt động có mục đích; việc làm.The undertaking of an enterprise; purposeful activity; doings.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enterprising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish