entreat
/ɪnˈtriːt/động từ
- Khẩn nài, khẩn khoản, nài xin.
Động từ
- Các giác quan liên quan đến việc yêu cầu hoặc cầu xin.Senses relating to asking or pleading.
- (lỗi thời) Các giác quan liên quan đến việc giải quyết hoặc đàm phán.(obsolete) Senses relating to dealing with or negotiating.
Danh từ
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với van xin (“hành động tha thiết yêu cầu hoặc cầu xin một điều gì đó”); lời kêu gọi, lời cầu xin.(obsolete) Synonym of entreaty (“an act of asking earnestly or begging for something”); an appeal, a plea.Từ đồng nghĩa:entreaty
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entreat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish