entreat

/ɪnˈtriːt/
động từ
  • Khẩn nài, khẩn khoản, nài xin.
Động từ
  1. Các giác quan liên quan đến việc yêu cầu hoặc cầu xin.
    Senses relating to asking or pleading.
  2. (lỗi thời) Các giác quan liên quan đến việc giải quyết hoặc đàm phán.
    (obsolete) Senses relating to dealing with or negotiating.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với van xin (“hành động tha thiết yêu cầu hoặc cầu xin một điều gì đó”); lời kêu gọi, lời cầu xin.
    (obsolete) Synonym of entreaty (“an act of asking earnestly or begging for something”); an appeal, a plea.
    Từ đồng nghĩa:entreaty
🎬 Nghe “entreat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish