entrap
/ɪnˈtræp/động từ
- Đánh bẫy.
- Lừa.
Động từ
- (Động) Bắt vào bẫy, bẫy.(transitive) To catch in a trap or snare.
- (ngoại động) Dụ (ai) vào tình huống nguy hiểm hoặc thực hiện hành vi phạm pháp.(transitive) To lure (someone), either into a dangerous situation, or into performing an illegal act.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entrap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish