entrap

/ɪnˈtræp/
động từ
  • Đánh bẫy.
  • Lừa.
Động từ
  1. (Động) Bắt vào bẫy, bẫy.
    (transitive) To catch in a trap or snare.
    Từ đồng nghĩa:betrapensnare
  2. (ngoại động) Dụ (ai) vào tình huống nguy hiểm hoặc thực hiện hành vi phạm pháp.
    (transitive) To lure (someone), either into a dangerous situation, or into performing an illegal act.
    Từ đồng nghĩa:betrapensnare
🎬 Nghe “entrap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish