entrant

/ˈɛntrənt/
danh từ
  • Người vào (phòng... ).
  • Người mới vào (nghề... ).
  • Người đăng tên (dự thi... ).
Danh từ
  1. Một người tham gia tham gia một cái gì đó, chẳng hạn như một cuộc thi.
    A participant who enters something, such as a contest.
    Any attempt by an entrant to influence the result or subvert the contest will lead to immediate disqualification.
    Bất kỳ nỗ lực nào của người đăng ký nhằm gây ảnh hưởng đến kết quả hoặc phá hoại cuộc thi sẽ dẫn đến việc bị loại ngay lập tức.
    Từ đồng nghĩa:contestant
  2. Một người mới.
    A newcomer.
🎬 Nghe “entrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish