entourage

/ˌɑːntʊˈrɑːʒ/
danh từ
  • Vùng lân cận, vùng xung quanh.
  • Những người tuỳ tùng.
🎬 Nghe “entourage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish