entrails

/ˈɛnˌtreɪlz/
danh từ
  • Ruột.
  • Lòng (trái đất... ).
Danh từ
  1. (cổ xưa) số nhiều của ruột
    (archaic) plural of entrail
🎬 Nghe “entrails” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish