entropy
/ˈen-trə-pē/danh từ
- Entrôpi.
Danh từ
- Một thước đo về sự rối loạn hiện diện trong một hệ thống.A measure of the disorder present in a system.
- (nhiệt động lực học, đếm được) Đơn vị đo lượng năng lượng trong một hệ vật lý không thể sử dụng để thực hiện công.(thermodynamics, countable) A measure of the amount of energy in a physical system that cannot be used to do work.Near-synonym: unavailable energyGần đồng nghĩa: năng lượng không có sẵnTừ đồng nghĩa:unavailable energy
- Hệ số công suất của năng lượng nhiệt bị ẩn đối với nhiệt độ.The capacity factor for thermal energy that is hidden with respect to temperature.
- Sự phân tán năng lượng; bao nhiêu năng lượng được phân tán trong một quá trình, hoặc mức độ phân tán rộng rãi của nó ở một nhiệt độ cụ thể.The dispersal of energy; how much energy is spread out in a process, or how widely spread out it becomes, at a specific temperature.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entropy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish