entranced
/ɪnˈtræns/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của entrance
Tính từ
- Được đặt trong trạng thái xuất thần.Placed in a trance.
- Giữ sự chú ý, như thể bằng phép thuật.Held at attention, as if by magic.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lối vàosimple past and past participle of entrance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entranced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish