entranced

/ɪnˈtræns/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của entrance
Tính từ
  1. Được đặt trong trạng thái xuất thần.
    Placed in a trance.
  2. Giữ sự chú ý, như thể bằng phép thuật.
    Held at attention, as if by magic.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lối vào
    simple past and past participle of entrance
🎬 Nghe “entranced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish