entrust
/ɪnˈtrʌst/động từ
- Giao, giao phó cho.
Động từ
- (thông tục) Tin tưởng để trông nom.(transitive) To trust to the care of.Can I entrust you with a secret?Tôi có thể giao phó cho bạn một bí mật được không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entrust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish