entryway
/ˈɛntriˌweɪ/danh từ
- Lối đi vào.
Danh từ
- (đếm được) Một khoảng trống hoặc hành lang cho phép đi vào một công trình; một con đường cho phép đi vào một địa phương hoặc khu vực(countable) An opening or hallway allowing entry into a structure; a pathway allowing entry into a locality or region.There were greeters handing out programmes in the entryway to the museum.Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.Từ đồng nghĩa:entrance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entryway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish