enumerate

/ɪˈnuːməˌreɪt/
động từ
  • Đếm; kê; liệt kê.
Động từ
  1. Để chỉ định từng thành viên của một chuỗi riêng lẻ theo thứ tự tăng dần.
    To specify each member of a sequence individually in incrementing order.
    Từ đồng nghĩa:numbertallytick off
  2. Để xác định số lượng.
    To determine the amount of.
    Từ đồng nghĩa:numbertallytick off
Tính từ
  1. (lỗi thời, phân từ) Đã liệt kê.
    (obsolete, participle) Enumerated.
🎬 Nghe “enumerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish