enumerate
/ɪˈnuːməˌreɪt/động từ
- Đếm; kê; liệt kê.
Động từ
- Để chỉ định từng thành viên của một chuỗi riêng lẻ theo thứ tự tăng dần.To specify each member of a sequence individually in incrementing order.
- Để xác định số lượng.To determine the amount of.
Tính từ
- (lỗi thời, phân từ) Đã liệt kê.(obsolete, participle) Enumerated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enumerate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish