entwine
/ɪnˈtwaɪn/động từ
- Bện, tết ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Ôm.
- Quấn (cây leo).
Động từ
- Xoắn hoặc quấn quanh một cái gì đó (hoặc vào nhau).To twist or twine around something (or one another).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entwine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish