environmental

/ɪnˈvaɪrənmənt/
tính từ
  • Thuộc về môi trường.
Tính từ
  1. Liên quan đến môi trường.
    Pertaining to the environment.
  2. Thân thiện với môi trường.
    Environmentally friendly.
Danh từ
  1. (máy tính) Bất kỳ yếu tố nào liên quan đến môi trường vật lý trong đó phần cứng được vận hành, chẳng hạn như nhiệt độ phòng hoặc số lượng giá đỡ được sử dụng để chứa thiết bị.
    (computing) Any factor relating to the physical environment in which hardware is operated, such as the room temperature or the number of racks used to hold equipment.
🎬 Nghe “environmental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish