enumeration
/ɪˈnuːməˌreɪt/danh từ
- Sự đếm; sự kể; sự liệt kê.
- Bản liệt kê.
Danh từ
- Hành vi liệt kê, kể riêng hoặc kể lại.The act of enumerating, making separate mention, or recounting.
- Một tài khoản chi tiết, trong đó mỗi điều được chú ý đặc biệt.A detailed account, in which each thing is specially noticed.
- Một danh sách; đặc biệt là một danh sách được đánh số.A list; especially, a numbered list.using the serial comma in enumerationssử dụng dấu phẩy nối tiếp trong bảng liệt kê
- Một sự tóm tắt lại, trong phần mở đầu của một lập luận.A recapitulation, in the peroration, of the heads of an argument.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enumeration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish