envelop
/ɪnˈvɛləp/động từ
- Bao, bọc, phủ.
- Tiến hành bao vây.
Động từ
- (Động) Bao quanh, bao bọc, bao bọc.(transitive) To surround, enclose or enfold.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “envelop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish