environ
/in-ˈvī-rən/động từ
- Bao vây, vây quanh, bao vây.
Trạng từ
- Trong khu phố; xung quanh.In the neighbourhood; around.
- Gần như, gần như vậy.Almost, nearly.
Động từ
- Bao vây hoặc vây quanh (ai đó hoặc cái gì đó).To encircle or surround (someone or something).Từ đồng nghĩa:belay
- Bao bọc, bao bọc (ai đó, cái gì đó).To cover, enclose, or envelop (someone or something).Từ đồng nghĩa:belay
- Tiếp theo là from: che giấu hoặc che chắn (ai đó hoặc cái gì đó).Followed by from: to hide or shield (someone or something).
- (chủ yếu là giọng thụ động) Của một người: được bố trí hoặc đóng quân xung quanh (ai đó hoặc cái gì đó) để chăm sóc hoặc bảo vệ họ.(chiefly passive voice) Of a person: to be positioned or stationed around (someone or something) to attend to or protect them.
Danh từ
- (cổ ngoại trừ số nhiều, trang trọng, cũng theo nghĩa bóng) Một khu vực hoặc địa điểm xung quanh (đặc biệt là khu định cư đô thị); một môi trường.(archaic except in the plural, formal, also figuratively) A surrounding area or place (especially of an urban settlement); an environment.Naples and its environsNaples và vùng phụ cận
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “environ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish