epical
/ˈɛpɪkəl/danh từ
- Thiên anh hùng ca, thiên sử thi.
tính từ
- Có tính chất anh hùng ca, có tính chất sử thi.
- Có thể viết thành anh hùng ca, có thể viết thành sử thi.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Thuộc hoặc liên quan đến văn học sử thi; hoành tráng, hoành tráng.(now rare) Of or pertaining to epic literature; epic, grandiose.
Danh từ
- (văn học) Sách có từ hai sử thi trở lên.(literature) Any book containing two or more epics.
- (thơ) Một bài thơ tường thuật dài, được tôn kính, thường liên quan đến một chủ đề nghiêm túc chứa đựng các chi tiết về những hành động và sự kiện anh hùng có ý nghĩa đối với một nền văn hóa hoặc quốc gia.(poetry) A lengthy, revered narrative poem, ordinarily concerning a serious subject containing details of heroic deeds and events significant to a culture or nation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “epical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish