epicurean
/ˌɛpɪkjʊˈriːjən/tính từ
- E-pi-cua.
- Hưởng lạc ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (cũng) epicure).
danh từ
- Người theo thuyết E-pi-cua.
- Người hưởng lạc.
Tính từ
- Theo đuổi niềm vui, đặc biệt là liên quan đến đồ ăn hoặc sự thoải mái.Pursuing pleasure, especially in reference to food or comfort.
- Cống hiến cho cuộc sống sang trọng.Devoted to luxurious living.
Danh từ
- Một người tận tâm với niềm vui.One who is devoted to pleasure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “epicurean” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish