epigram
/ˈɛpəˌgræm/danh từ
- Thơ trào phúng.
- Cách nói dí dỏm; lời nói dí dỏm.
Danh từ
- (lỗi thời) Chữ khắc trên đá.(obsolete) An inscription in stone.
- Một câu nói ngắn gọn nhưng đầy hóm hỉnh.A brief but witty saying.
- Một bài thơ ngắn, dí dỏm hoặc súc tích.A short, witty or pithy poem.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “epigram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish