epigram

/ˈɛpəˌgræm/
danh từ
  • Thơ trào phúng.
  • Cách nói dí dỏm; lời nói dí dỏm.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Chữ khắc trên đá.
    (obsolete) An inscription in stone.
  2. Một câu nói ngắn gọn nhưng đầy hóm hỉnh.
    A brief but witty saying.
  3. Một bài thơ ngắn, dí dỏm hoặc súc tích.
    A short, witty or pithy poem.
🎬 Nghe “epigram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish