epidemic
/ˌɛpəˈdɛmɪk/tính từ
- Dịch.
danh từ
- Bệnh dịch ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Danh từ
- Một căn bệnh phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người trong một cộng đồng.A widespread disease that affects many humans in a population.
- (dịch tễ học) Sự xuất hiện của một căn bệnh hoặc rối loạn trong quần thể người với tần suất cao hơn dự kiến trong một khoảng thời gian nhất định; một đợt bùng phát và tỷ lệ lưu hành cao sau đó.(epidemiology) An occurrence of a disease or disorder in a human population at a frequency higher than that expected in a given time period; an episode of outbreak and subsequent high prevalence.
- (nói rộng hơn, thông tục) Sự xuất hiện nhiều hơn của bất cứ điều gì có hại.(by extension, colloquial) A heightened occurrence of anything harmful.
- (nghĩa bóng) Sự truyền bá một ý tưởng hoặc niềm tin trong dân chúng.(figurative) The spreading of an idea or belief amongst a population.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc là một dịch bệnh: một đợt bùng phát dịch bệnh lan rộng ở người.Of, related to, or being an epidemic: a widespread outbreak of disease in humans.
- (nghĩa bóng) Như một trận dịch: lây lan một cách tồi tệ.(figurative) Like an epidemic: widespread in a bad way.Epidemic hysteria occurred upon the incumbent’s reelection.Cơn cuồng loạn của dịch bệnh xảy ra sau cuộc tái tranh cử của người đương nhiệm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “epidemic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish