epicyclic

/ˈe-pə-ˌsī-kəl/
tính từ
  • Epixic, ngoại luân.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan tới ngoại luân.
    Of or relating to epicycles.
  2. Của một hộp số, có hai bánh răng được lắp sao cho tâm của một bánh răng quay quanh tâm của bánh răng kia.
    Of a gearbox, having two gears mounted so that the center of one gear revolves around the center of the other.
🎬 Nghe “epicyclic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish