equanimity
/ˌiːkwəˈnɪməti/danh từ
- tính bình thản, tính trần tĩnh
- sự thư thái, sự thanh thản
Danh từ
- Trạng thái bình tĩnh, ổn định và điềm tĩnh, đặc biệt khi bị căng thẳng.The state of being calm, stable and composed, especially under stress.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equanimity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish