equable

/ˈɛkwəbəl/
tính từ
  • Không thay đổi, đều.
  • Điềm đạm, điềm tĩnh (người).
🎬 Nghe “equable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish