equality
/ɪˈkwɑːləti/- đẳng thức
- e. of two complex numbers đẳng thức của hai số phức
- conditional e. đẳng thức có điều kiện
- continued e. dãy các đẳng thức
- substantial e. đẳng thức thực chất
Danh từ
- Thực tế là bình đẳng.The fact of being equal.
- (toán học) Sự bằng nhau, có cùng giá trị.(mathematics) The fact of being equal, of having the same value.
- Sự đối xử bình đẳng với mọi người bất kể sự khác biệt về xã hội hay văn hóa.The equal treatment of people irrespective of social or cultural differences.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish