equality

/ɪˈkwɑːləti/
  • đẳng thức
  • e. of two complex numbers đẳng thức của hai số phức
  • conditional e. đẳng thức có điều kiện
  • continued e. dãy các đẳng thức
  • substantial e. đẳng thức thực chất
Danh từ
  1. Thực tế là bình đẳng.
    The fact of being equal.
  2. (toán học) Sự bằng nhau, có cùng giá trị.
    (mathematics) The fact of being equal, of having the same value.
  3. Sự đối xử bình đẳng với mọi người bất kể sự khác biệt về xã hội hay văn hóa.
    The equal treatment of people irrespective of social or cultural differences.
🎬 Nghe “equality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish