equinumerous

Tính từ
  1. (Toán học) Có số lượng bằng nhau.
    (mathematics) Having equal cardinality.
🎬 Nghe “equinumerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish