equilibrate

/i-ˈkwi-lə-ˌbrāt/
  • làm cân bằng
Động từ
  1. (Động) Cân bằng, đưa vào trạng thái cân bằng.
    (transitive) To balance, or bring into equilibrium.
    Từ đồng nghĩa:equilibrize
  2. (Nội động) Cân bằng, ở trạng thái cân bằng.
    (intransitive) To balance, to be in a state of equilibrium.
    Từ đồng nghĩa:equilibrize
🎬 Nghe “equilibrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish