equilibrate
/i-ˈkwi-lə-ˌbrāt/- làm cân bằng
Động từ
- (Động) Cân bằng, đưa vào trạng thái cân bằng.(transitive) To balance, or bring into equilibrium.Từ đồng nghĩa:equilibrize
- (Nội động) Cân bằng, ở trạng thái cân bằng.(intransitive) To balance, to be in a state of equilibrium.Từ đồng nghĩa:equilibrize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “equilibrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish